Bản dịch của từ 𨴢 trong tiếng Việt

𨴢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𨴢 (Danh từ)

01

Cái ngăn cách, rào cản (giống như '' – vách ngăn giữa hai nhà)

同“阂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴢
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép