Bản dịch của từ 𨴤 trong tiếng Việt

𨴤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𨴤 (Danh từ)

máng
01

Tên thần linh dùng trong văn tự cổ. (Ví dụ: tên thần linh trong sách cổ 'Vân Cấp Thất Ký')

神名用字。《云笈七签》卷五十一:“灵帝君姓,晖讳~元”。

Ví dụ
𨴤
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Hình thái radical:
⿵,門,汒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丶丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép