Bản dịch của từ 𨴪 trong tiếng Việt
𨴪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𨴪 (Danh từ)
【bǔ】
01
Cánh cửa, cổng ra vào (như cửa nhà, cửa thành) dễ nhớ như 'bổ cửa' để mở ra đi vào.
门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần chân đế của vòng cửa, giống như 'bệ đỡ' cho chiếc vòng cổng.
铺首,衔门环的底座。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
