Bản dịch của từ 𨴪 trong tiếng Việt

𨴪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇN/AN/AN/A

𨴪 (Danh từ)

01

Cánh cửa, cổng ra vào (như cửa nhà, cửa thành) dễ nhớ như 'bổ cửa' để mở ra đi vào.

门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần chân đế của vòng cửa, giống như 'bệ đỡ' cho chiếc vòng cổng.

铺首,衔门环的底座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨴪
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿵,門,甫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép