Bản dịch của từ 𨴬 trong tiếng Việt

𨴬

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𨴬 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh đóng mở cửa (giống tiếng 'hú' vang vọng khi cửa kêu)

门声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴬
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿵,門,告
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép