Bản dịch của từ 𨴮 trong tiếng Việt

𨴮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨴮 (Danh từ)

huàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hoạn), chỉ bệnh tật hoặc tai họa (dễ nhớ như “hoạn nạn” trong tiếng Việt).

同“患”。《玉篇•門部》:“𨴮,古文患。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴮
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,䒑,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丿一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép