ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨴮
Bảng phân tích âm vị 𨴮
Huàn
Cùng nghĩa với chữ “患” (hoạn), chỉ bệnh tật hoặc tai họa (dễ nhớ như “hoạn nạn” trong tiếng Việt).
同“患”。《玉篇•門部》:“𨴮,古文患。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép