Bản dịch của từ 𨴯 trong tiếng Việt

𨴯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𨴯 (Danh từ)

shǐ
01

Cửa, cổng (như cửa nhà, cổng làng dễ nhớ vì 𨴯 có nét giống cánh cửa)

门也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một con sông (như sông 𨴯, giúp nhớ qua hình ảnh nước chảy qua cổng làng)

〔~水〕水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨴯
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỈ】
Hình thái radical:
⿵,門,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép