ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨴯
Bảng phân tích âm vị 𨴯
Shǐ
Cửa, cổng (như cửa nhà, cổng làng dễ nhớ vì 𨴯 có nét giống cánh cửa)
门也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một con sông (như sông 𨴯, giúp nhớ qua hình ảnh nước chảy qua cổng làng)
〔~水〕水名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép