Bản dịch của từ 𨴲 trong tiếng Việt

𨴲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𨴲 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người cổ đại, ví dụ như trong sách 'Tống sử' có ghi '希𨴲' (Hy + 𨴲).

古代人名用字。《宋史》有“希𨴲”。

Ví dụ
𨴲
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Hình thái radical:
⿵,門,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép