Bản dịch của từ 𨴽 trong tiếng Việt

𨴽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋN/AN/AN/A

𨴽 (Tính từ)

mèn
01

Cùng nghĩa với '' (nghĩa là buồn bực, ngột ngạt trong lòng như bị 'mẫn' cảm xúc khó chịu).

同“闷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨴽
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,𢗀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép