Bản dịch của từ 𨵈 trong tiếng Việt

𨵈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𨵈 (Danh từ)

fēi
01

Khí lửa trong nhà, như hơi nóng từ bếp lửa (giúp nhớ: 'phi' như 'phì' lửa bếp)

门火气。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ '' (cánh cửa), dễ nhớ vì âm gần giống nhau

同“扉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨵈
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,非
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép