Bản dịch của từ 𨵊 trong tiếng Việt

𨵊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𨵊 (Danh từ)

zhé
01

Tấm chắn cửa thành xưa, còn gọi là cửa treo (giúp nhớ: trát như tấm chắn bảo vệ thành).

古代城门的闸板,又称悬门。

Ví dụ
𨵊
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿵,門,戔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép