Bản dịch của từ 𨵐 trong tiếng Việt

𨵐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𨵐 (Danh từ)

01

Cánh cửa đơn, như cánh cửa cổ xưa chỉ có một cánh mở ra đóng vào (đơn cánh).

独扇门。

Ví dụ
𨵐
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿵,門,股
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚丶丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép