ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨵟
Bảng phân tích âm vị 𨵟
Fú
Bậc cửa, phần dưới cùng của cửa ra vào (giúp nhớ: phủ cửa như bậc thềm)
门槛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép