ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨵤
Bảng phân tích âm vị 𨵤
Xī
(phương ngữ) hở khe, hé cửa, rò rỉ nước hoặc ánh sáng (như khe hở nhỏ khiến ánh sáng lọt qua)
〈方〉露出缝隙;微开;漏。江淮官话、西南官话、吴语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép