Bản dịch của từ 𨵤 trong tiếng Việt

𨵤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𨵤 (Động từ)

01

(phương ngữ) hở khe, hé cửa, rò rỉ nước hoặc ánh sáng (như khe hở nhỏ khiến ánh sáng lọt qua)

〈方〉露出缝隙;微开;漏。江淮官话、西南官话、吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨵤
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
𨵎
Hình thái radical:
⿵,門,奇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép