Bản dịch của từ 𨵥 trong tiếng Việt

𨵥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇN/AN/AN/A

𨵥 (Danh từ)

shěng
01

Cơ quan hành chính cổ xưa, như tỉnh hoặc phủ trong triều đại phong kiến (giúp nhớ: 'tỉnh' là nơi quản lý hành chính lớn như tỉnh thành)

古官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨵥
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,省
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丿丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép