Bản dịch của từ 𨵬 trong tiếng Việt
𨵬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨵬 (Danh từ)
【xiàn】
01
Giống chữ “限” nghĩa là giới hạn, ranh giới (dễ nhớ vì “hiện” cũng có nghĩa là hiện tại, giới hạn thời gian).
同“限”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái cửa ngưỡng, bậc cửa (nhớ như “hiện” ra cửa, bước qua cửa).
门槛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Phương ngữ) Hành động làm cho cửa đóng khép lại một nửa, như nửa mở nửa đóng (như “hiện” cửa để nửa kín nửa hở).
〈方言〉[~门]使门半掩。客话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
