Bản dịch của từ 𨵬 trong tiếng Việt

𨵬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨵬 (Danh từ)

xiàn
01

Giống chữ “” nghĩa là giới hạn, ranh giới (dễ nhớ vì “hiện” cũng có nghĩa là hiện tại, giới hạn thời gian).

同“限”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái cửa ngưỡng, bậc cửa (nhớ như “hiện” ra cửa, bước qua cửa).

门槛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Phương ngữ) Hành động làm cho cửa đóng khép lại một nửa, như nửa mở nửa đóng (như “hiện” cửa để nửa kín nửa hở).

〈方言〉[~门]使门半掩。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨵬
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,限
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚乚丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép