Bản dịch của từ 𨵭 trong tiếng Việt

𨵭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨵭 (Danh từ)

jiàn
01

Cái chốt cửa cắm dọc để khóa cửa, giống như cái then cài giữ cửa chắc chắn (nhớ như 'kiện' cửa an toàn).

同“楗”。竖插的门闩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨵭
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,建
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚一一一一丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép