Bản dịch của từ 𨵰 trong tiếng Việt

𨵰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𨵰 (Động từ)

01

Đóng, khép lại như cửa bế kín (nhớ câu thành ngữ “bế môn tỏa cảng” – đóng cửa cảng)

同“闭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨵰
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,下,⿰,下,下
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨丶一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép