Bản dịch của từ 𨵲 trong tiếng Việt

𨵲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𨵲 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là đóng, khép lại (như cửa đóng khép lại).

同“阖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨵲
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,犬,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép