Bản dịch của từ 𨶁 trong tiếng Việt

𨶁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨶁 (Tính từ)

yàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là buổi tối, lúc muộn (như câu 'buổi yến tiệc diễn ra vào lúc yến tĩnh').

同“晏”。晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿵,門,晏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép