Bản dịch của từ 𨶇 trong tiếng Việt

𨶇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𨶇 (Danh từ)

01

Cửa lớn, cánh cửa (như cửa nhà, cửa ngõ). Dễ nhớ như câu: “Cửa vũ mở ra đón gió”

门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa nhỏ, cổng nhỏ (như cổng phụ). Hình dung như cánh cửa nhỏ xinh xắn trong nhà Việt.

小门。

Ví dụ
𨶇
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿵,門,烏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨乚一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép