Bản dịch của từ 𨶋 trong tiếng Việt

𨶋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𨶋 (Danh từ)

què
01

Giống như chữ '' (khuyết nghĩa là thiếu, khuyết điểm).

同“阕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dừng lại, kết thúc (như câu chuyện kết thúc, dừng lại).

止也,终也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶋
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,𥙊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丶丿丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép