Bản dịch của từ 𨶋 trong tiếng Việt
𨶋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨶋 (Danh từ)
【què】
01
Giống như chữ '阕' (khuyết nghĩa là thiếu, khuyết điểm).
同“阕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dừng lại, kết thúc (như câu chuyện kết thúc, dừng lại).
止也,终也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
