Bản dịch của từ 𨶎 trong tiếng Việt

𨶎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𨶎 (Động từ)

yún
01

〈tiếng Nhật〉 đọc là 'tatakau', nghĩa là 'đánh nhau' (nhớ chữ này như 'vân' mây bồng bềnh nhưng lại chiến đấu)

〈日本释义〉读音たたかう。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨶎
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿵,門,員
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép