Bản dịch của từ 𨶎 trong tiếng Việt
𨶎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𨶎 (Động từ)
【yún】
01
〈tiếng Nhật〉 đọc là 'tatakau', nghĩa là 'đánh nhau' (nhớ chữ này như 'vân' mây bồng bềnh nhưng lại chiến đấu)
〈日本释义〉读音たたかう。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
