Bản dịch của từ 𨶑 trong tiếng Việt

𨶑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄩˋN/AN/AN/A

𨶑 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (yên tĩnh, vắng vẻ như không có người) – nhớ đến cảnh vắng lặng, yên ả như trong câu 'tĩnh như nước hồ sâu'.

同“阒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶑
Bính âm:
【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,臭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨乚一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép