Bản dịch của từ 𨶔 trong tiếng Việt
𨶔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨶔 (Danh từ)
【què】
01
Giống chữ “闕”, nghĩa là thiếu sót hoặc khoảng trống (như trong từ “khuyết điểm” - điểm thiếu sót).
同“闕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 闕
- Hình thái radical:
- ⿵,門,⿰,羊,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丶丿一一一丨乚丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闕
缼
蒛
蚗
缺
阙
炔
䧿
闕
傕
䱜
慤
敪
汋
確
琷
碻
崅
闋
閬
䦝
閒
䦬
闊
閏
䦔
䦦
䦑
䦳
閌
䦫
䗳
簯
鼦
竅
㦚
䱔
㬧
䪗
皽
䭭
颹
䥇
