Bản dịch của từ 𨶟 trong tiếng Việt

𨶟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨶟 (Tính từ)

01

Giống như chữ '𨶪', thường dùng để chỉ sự vội vàng, hối hả (nhớ câu thành ngữ 'hối hả như ong vỡ tổ').

同“𨶪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶟
Bính âm:
【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𨶪
Hình thái radical:
⿵,門,⿳,羽,人,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丶丶乚丶丶丿丶乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép