Bản dịch của từ 𨶢 trong tiếng Việt

𨶢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𨶢 (Danh từ)

01

Tên một cánh cửa trong kiến trúc Trung Hoa cổ (giúp nhớ: 'vu' như 'vũ' che chắn, bảo vệ).

门名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨶢
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Hình thái radical:
⿵,門,魚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép