Bản dịch của từ 𨶩 trong tiếng Việt

𨶩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𨶩 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đóng lại, khép lại như cánh cửa hay miệng), dễ nhớ như khi bạn “hạp” cửa lại cho kín.

同“阖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶩
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,盖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丿一一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép