Bản dịch của từ 𨶭 trong tiếng Việt

𨶭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𨶭 (Danh từ)

wén
01

Tên một huyện (giúp nhớ: 'Văn' như 'văn hóa', huyện Văn là nơi có dấu ấn riêng).

县名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶭
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿵,門,無
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一一丨丨丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép