Bản dịch của từ 𨶮 trong tiếng Việt

𨶮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝN/AN/AN/A

𨶮 (Động từ)

01

Lấp đầy, bịt kín (như khi bạn lấp đầy một cái hố hay chỗ trống)

填。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị nghẹn, bị hóc (cảm giác bị tắc nghẹn trong cổ họng)

噎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶮
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【YĒ】
Các biến thể:
𨸌
Hình thái radical:
⿵,門,壹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一丶乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép