Bản dịch của từ 𨶮 trong tiếng Việt
𨶮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𨶮 (Động từ)
【yē】
01
Lấp đầy, bịt kín (như khi bạn lấp đầy một cái hố hay chỗ trống)
填。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị nghẹn, bị hóc (cảm giác bị tắc nghẹn trong cổ họng)
噎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
