Bản dịch của từ 𨶯 trong tiếng Việt

𨶯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨶯 (Động từ)

è
01

Đóng, khép lại (như đóng cửa, khép miệng) – dễ nhớ như từ 'á' trong tiếng Việt, tưởng tượng hành động đóng lại nhanh chóng.

闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶯
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿵,門,黑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép