Bản dịch của từ 𨶰 trong tiếng Việt

𨶰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𨶰 (Danh từ)

guāng
01

Cái then cửa, dùng để khóa cửa lại (như then cửa nhà, then cổng).

门闩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶰
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿵,門,黃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép