Bản dịch của từ 𨶲 trong tiếng Việt

𨶲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𨶲 (Danh từ)

jiāo
01

Gỗ mun, loại gỗ cứng, màu đen như mun, thường dùng làm đồ mỹ nghệ (giống như 'gỗ mun' trong tiếng Việt).

乌木,一种质坚色黑的树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨶲
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𨸋
Hình thái radical:
⿵,門,焦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép