Bản dịch của từ 𨶷 trong tiếng Việt

𨶷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

𨶷 (Động từ)

kāi
01

Cùng nghĩa với chữ '' (mở ra, khai mở như mở cửa, khai trương). Dễ nhớ như câu 'khai mở cánh cửa tương lai'.

同“开”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶷
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿵,門,巽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép