Bản dịch của từ 𨶿 trong tiếng Việt

𨶿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𨶿 (Động từ)

tún
01

Cũng là chữ “”, nghĩa là đóng quân, trú đóng (như quân lính tụ họp, dừng chân tại một nơi). Dễ nhớ: “thuấn” như “thuận” quân, quân đội thuận lợi đóng quân.

同“屯”。驻扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶿
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【THUẤN】
Hình thái radical:
⿵,門,登
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép