Bản dịch của từ 𨷁 trong tiếng Việt

𨷁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𨷁 (Động từ)

niú
01

Lấy, lấy đi (giống như 'nhặt' hay 'chọn' trong tiếng Việt)

取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨷁
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿵,門,堯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép