Bản dịch của từ 𨷂 trong tiếng Việt

𨷂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𨷂 (Danh từ)

què
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quạt), nghĩa là phần kết thúc hoặc đoạn cuối trong văn học, hoặc cánh cửa đóng lại (giúp nhớ: quạt gió thổi cuối cùng)

同“阕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨷂
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,報
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一丶丿一一丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép