Bản dịch của từ 𨷇 trong tiếng Việt

𨷇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤN/AN/AN/A

𨷇 (Danh từ)

chāng
01

Giống như chữ '' (một tên riêng hoặc địa danh trong tiếng Trung), thường dùng để chỉ cổng thành hoặc khu vực lịch sử.

同“阊”。

Ví dụ
𨷇
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【SANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,溫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丶丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép