Bản dịch của từ 𨷕 trong tiếng Việt

𨷕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨷕 (Danh từ)

yǎn
01

Giống như chữ , chỉ một loại cây hoặc vật đặc biệt trong Hán tự cổ (giúp nhớ: yển như 'yển yển' mềm mại, dễ nhớ).

同“䦱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨷕
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,毀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨一乚一一一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép