Bản dịch của từ 𨷧 trong tiếng Việt

𨷧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𨷧 (Danh từ)

jìng
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt của người Đài.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨷧
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿵,門,靜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一丨一丿乚一一丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép