Bản dịch của từ 𨷭 trong tiếng Việt
𨷭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𨷭 (Danh từ)
【chán】
01
Cửa chợ, giống như cổng vào khu chợ (nhớ từ 'chợ trần' dễ liên tưởng).
同“廛”。市门。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 𨷅, 𨷠
- Hình thái radical:
- ⿵,門,⿸,广,⿻,⿴,囗,丷,坴,〾,⿵,門,廛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丶一丿丨乚丨一丶丿一丨一丿丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閈
閦
閵
閃
闝
䦳
闂
闤
䦖
闀
䦥
閗
蠹
䶡
齶
攬
䠰
䰐
鷺
讒
䮻
䲑
鱩
衋
