Bản dịch của từ 𨷺 trong tiếng Việt

𨷺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

𨷺 (Danh từ)

jiū
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là cách chọn lựa hay rút thăm (giống như chơi trò “câu” để phân định).

同“阄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨷺
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,龜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép