Bản dịch của từ 𨷻 trong tiếng Việt

𨷻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𨷻 (Động từ)

lán
01

Chỉ việc xâm nhập vào cung điện mà không có giấy tờ hay phép tắc, như người lén lút vào nhà vua (nhớ câu 'làm lén vào cung').

指古时无符籍擅自入宫。《说文》:“妄入宮掖也。”

Ví dụ
𨷻
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,䜌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép