Bản dịch của từ 𨷼 trong tiếng Việt

𨷼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𨷼 (Danh từ)

01

Tên người ở Đài Loan (thường gặp trong tên riêng).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “𨴯” (một dạng chữ Hán cổ).

金文隶定字,同“𨴯”。

Ví dụ
𨷼
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,豕,豩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép