Bản dịch của từ 𨷾 trong tiếng Việt

𨷾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𨷾 (Tính từ)

dàng
01

Nghĩa chưa rõ ràng, nghi ngờ liên quan đến cảnh cửa đông đúc như chợ búa (như câu '門庭若市' - cửa nhà đông như chợ).

义未详。疑为“门庭若市”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨷾
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,門,門,⿰,門,門,⿰,⿱,門,門,⿱,門,門
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép