Bản dịch của từ 𨸐 trong tiếng Việt

𨸐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

𨸐 (Danh từ)

réng
01

Tên địa danh (giúp nhớ như 'Nhậm' nghe giống tên một vùng đất đặc biệt).

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨸐
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHẬM】
Hình thái radical:
⿰,阝,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép