Bản dịch của từ 𨸓 trong tiếng Việt

𨸓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𨸓 (Danh từ)

diāo
01

Hang núi, chỗ trống tự nhiên trên núi như hang động nhỏ (nhớ đến “điêu” như hang để trú ẩn).

山穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨸓
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,阝,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép