Bản dịch của từ 𨸗 trong tiếng Việt

𨸗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𨸗 (Danh từ)

hàn
01

𨸗关〕cũng gọi là “扞关”, tên một cửa ải cổ xưa (giống như “hàn” giữ cửa, bảo vệ biên giới).

〔~关〕同“扞关”,古关名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨸗
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,阝,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép