ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨸗
Bảng phân tích âm vị 𨸗
Hàn
〔𨸗关〕cũng gọi là “扞关”, tên một cửa ải cổ xưa (giống như “hàn” giữ cửa, bảo vệ biên giới).
〔~关〕同“扞关”,古关名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép