Bản dịch của từ 𨸚 trong tiếng Việt

𨸚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨸚 (Danh từ)

01

Cấp bậc, thứ hạng (như cấp lớp, cấp bậc trong công việc)

同“级”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨸚
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép