Bản dịch của từ 𨸝 trong tiếng Việt

𨸝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𨸝 (Danh từ)

shì
01

Chữ viết khác của chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

“阺”的异体字。

Ví dụ
02

Tảng đá nhô ra bên sườn núi có nguy cơ sụp đổ (như tảng đá “thất” lở).

山旁突出势将崩坠的岩石。

Ví dụ
𨸝
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𨸝
Hình thái radical:
⿰,阝,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép