Bản dịch của từ 𨸭 trong tiếng Việt

𨸭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

𨸭 (Tính từ)

01

[~] cũng viết là “~”, “陂陁”. Ý chỉ bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề như đường đất lởm chởm, dễ nhớ như 'bô' đất không phẳng.

[~陀]也作“~陁”、“陂陁”。不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨸭
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,叵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép