ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨸭
Bảng phân tích âm vị 𨸭
Pō
[~陀] cũng viết là “~陁”, “陂陁”. Ý chỉ bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề như đường đất lởm chởm, dễ nhớ như 'bô' đất không phẳng.
[~陀]也作“~陁”、“陂陁”。不平。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép